di họa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tai họa còn để lại, hậu quả xấu kéo dài: Chỉ những điều không may, tai ương hoặc hệ lụy tiêu cực từ một sự kiện trong quá khứ vẫn còn tồn tại và gây ảnh hưởng đến hiện tại hoặc tương lai.
Động từ:
- Để lại tai họa, gây ra hậu quả xấu kéo dài: Hành động gây ra hoặc dẫn đến những hệ lụy, tai ương lâu dài cho tương lai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ô nhiễm môi trường là một di họa nặng nề của quá trình công nghiệp hóa thiếu kiểm soát.
- Những di họa của chiến tranh vẫn còn hiện hữu sau nhiều thập kỷ.
Động từ:
- Chính sách sai lầm đó có thể di họa cho nhiều thế hệ sau này.
- Việc khai thác tài nguyên bừa bãi sẽ di họa lên môi trường sống.
Các cách sử dụng nâng cao
"di họa để lại": Cụm từ nhấn mạnh tính chất kéo dài của hậu quả.
- Di họa để lại từ thảm họa hạt nhân là vô cùng to lớn.
"di họa lâu dài": Nhấn mạnh hậu quả kéo dài theo thời gian.
- Đó là một quyết định di họa lâu dài cho nền kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Di chứng (danh từ): Hậu quả (thường về mặt sức khỏe, thể chất) còn sót lại sau một căn bệnh hoặc sự kiện.
- Hậu họa (danh từ): Tai họa, điều xấu xảy ra sau đó, hệ quả về sau.
- Tai họa (danh từ): Điều rủi ro, bất hạnh lớn xảy đến.
Từ đồng nghĩa
- Hệ lụy (danh từ): Kết quả hoặc hậu quả (thường tiêu cực) kéo theo từ một việc nào đó.
- Hậu quả (danh từ): Kết quả (có thể tốt hoặc xấu) sinh ra từ một nguyên nhân nào đó.
Thành ngữ liên quan
- "Gieo gió gặt bão": Hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, có ý nghĩa tương đồng với việc một hành động có thể di họa.
- Họ đã gieo gió và giờ phải gặt bão, đó chính là di họa từ những lựa chọn trước đây.
- di hoạ I d. Tai hoạ còn để lại. Di hoạ của chiến tranh.
- II đg. Để lại di hoạ. Việc ấy sẽ di hoạ về sau.